--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ Jimmy Durante chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
noble
:
(thuộc) quý tộc, quý pháito be of noble birth (thuộc) dòng dõi quý tộc
+
sauterne
:
rượu vang xôtec (Pháp)
+
amidol
:
(hoá học) Amiđola
+
insubordination
:
sự không chịu phục tùng, sự không chịu vâng lời
+
nới giá
:
Decrease somewhat in price (nói về hàng hóa)